Số ít, số nhiều và những danh từ đặc biệt (sheep, fish, teeth)
Trong tiếng Việt, "một con mèo" và "hai con mèo" dùng cùng một chữ "mèo". Tiếng Anh thì danh từ đổi hình thức: one cat, two cats. Vì không có thói quen này, người Việt rất hay nói "two cat" hoặc "many informations". Phần lớn danh từ theo vài quy tắc đơn giản; số ngoại lệ hay gặp cũng chỉ khoảng một chục từ.
Quy tắc chính
- Phần lớn danh từ chỉ thêm -s: cat → cats, dog → dogs, book → books.
- Tận cùng s, x, sh, ch, z thì thêm -es: bus → buses, fox → foxes, dish → dishes, watch → watches.
- Phụ âm + y: đổi y thành -ies: cherry → cherries, baby → babies. Nhưng nguyên âm + y thì chỉ thêm -s: boy → boys, day → days.
- Nhiều từ tận cùng -f, -fe đổi thành -ves: leaf → leaves, knife → knives, wife → wives. Một số vẫn chỉ thêm -s: roof → roofs, chef → chefs.
- Tận cùng -o: một số từ thêm -es (tomato → tomatoes, potato → potatoes, hero → heroes), nhiều từ khác chỉ thêm -s (photo → photos, piano → pianos, zoo → zoos).
Nghe số ít và số nhiều
Chạm để nghe. Chú ý buses, foxes, dresses có thêm một âm tiết.
Những từ bất quy tắc hay gặp
- Đổi nguyên âm: tooth → teeth, foot → feet, man → men, woman → women, mouse → mice, goose → geese.
- Đổi hẳn: child → children, person → people.
- Giữ nguyên: sheep → sheep, fish → fish, deer → deer. "One sheep, two sheep", không nói "sheeps".
- People đã là số nhiều: "People are kind", không nói "peoples are". Women đọc là /ˈwɪmɪn/, âm đầu nghe như "uy".
Nghe các từ đặc biệt
Danh từ không đếm được
- Một số danh từ không đếm được và không có số nhiều: water, milk, rice, bread, money, information, advice, homework, furniture.
- Lỗi rất hay gặp của người Việt: "informations", "advices", "homeworks". Đúng là: some information, a piece of advice, a lot of homework.
- Muốn đếm thì dùng một từ chỉ đơn vị: a glass of milk, two bowls of rice, a piece of bread.
- Không dùng a/an với danh từ không đếm được: "I like milk", không nói "a milk". Xem thêm bài a, an, the.
Lỗi người Việt hay gặp
- Quên đuôi -s sau số: "two cat", "three book". Mẹo: thấy số lớn hơn một, many, a lot of, these, those là phải kiểm tra đuôi.
- Thêm -s vào từ bất quy tắc: "foots", "childrens", "sheeps".
- Viết đúng nhưng đọc mất đuôi: đã viết cats mà đọc "két". Cách đọc đuôi -s đúng có ở bài đọc đuôi -s và -ed.
Bài luyện
- Mở Bài luyện số nhiều: nhìn hình, chọn đúng dạng số nhiều, sau mỗi câu công cụ nhắc lại quy tắc.
- Luyện nghe ba cách đọc đuôi -s với Luyện đuôi -s và -ed.
Nếu con bạn đang học tiếng Anh
- Trò đếm đồ vật trong nhà rất hợp: "one spoon, two spoons", "one foot, two feet". Bé thường thích những từ "lạ" như feet, teeth, sheep.
- Các từ cat, dog, bee, fish, sheep, tooth, foot đều có trong các trang chủ đề kèm âm thanh.