Tiếng Anh cho người Việt

Số ít, số nhiều và những danh từ đặc biệt (sheep, fish, teeth)

Cập nhật 2026-10-12 · English for Fun · Mọi trình độ

Trong tiếng Việt, "một con mèo" và "hai con mèo" dùng cùng một chữ "mèo". Tiếng Anh thì danh từ đổi hình thức: one cat, two cats. Vì không có thói quen này, người Việt rất hay nói "two cat" hoặc "many informations". Phần lớn danh từ theo vài quy tắc đơn giản; số ngoại lệ hay gặp cũng chỉ khoảng một chục từ.

Quy tắc chính

  • Phần lớn danh từ chỉ thêm -s: cat → cats, dog → dogs, book → books.
  • Tận cùng s, x, sh, ch, z thì thêm -es: bus → buses, fox → foxes, dish → dishes, watch → watches.
  • Phụ âm + y: đổi y thành -ies: cherry → cherries, baby → babies. Nhưng nguyên âm + y thì chỉ thêm -s: boy → boys, day → days.
  • Nhiều từ tận cùng -f, -fe đổi thành -ves: leaf → leaves, knife → knives, wife → wives. Một số vẫn chỉ thêm -s: roof → roofs, chef → chefs.
  • Tận cùng -o: một số từ thêm -es (tomato → tomatoes, potato → potatoes, hero → heroes), nhiều từ khác chỉ thêm -s (photo → photos, piano → pianos, zoo → zoos).

Nghe số ít và số nhiều

Chạm để nghe. Chú ý buses, foxes, dresses có thêm một âm tiết.

Những từ bất quy tắc hay gặp

  • Đổi nguyên âm: tooth → teeth, foot → feet, man → men, woman → women, mouse → mice, goose → geese.
  • Đổi hẳn: child → children, person → people.
  • Giữ nguyên: sheep → sheep, fish → fish, deer → deer. "One sheep, two sheep", không nói "sheeps".
  • People đã là số nhiều: "People are kind", không nói "peoples are". Women đọc là /ˈwɪmɪn/, âm đầu nghe như "uy".

Nghe các từ đặc biệt

Danh từ không đếm được

  • Một số danh từ không đếm được và không có số nhiều: water, milk, rice, bread, money, information, advice, homework, furniture.
  • Lỗi rất hay gặp của người Việt: "informations", "advices", "homeworks". Đúng là: some information, a piece of advice, a lot of homework.
  • Muốn đếm thì dùng một từ chỉ đơn vị: a glass of milk, two bowls of rice, a piece of bread.
  • Không dùng a/an với danh từ không đếm được: "I like milk", không nói "a milk". Xem thêm bài a, an, the.

Lỗi người Việt hay gặp

  • Quên đuôi -s sau số: "two cat", "three book". Mẹo: thấy số lớn hơn một, many, a lot of, these, those là phải kiểm tra đuôi.
  • Thêm -s vào từ bất quy tắc: "foots", "childrens", "sheeps".
  • Viết đúng nhưng đọc mất đuôi: đã viết cats mà đọc "két". Cách đọc đuôi -s đúng có ở bài đọc đuôi -s và -ed.

Bài luyện

Nếu con bạn đang học tiếng Anh

  • Trò đếm đồ vật trong nhà rất hợp: "one spoon, two spoons", "one foot, two feet". Bé thường thích những từ "lạ" như feet, teeth, sheep.
  • Các từ cat, dog, bee, fish, sheep, tooth, foot đều có trong các trang chủ đề kèm âm thanh.