Tiếng Anh cho người Việt

Đọc đuôi -s và -ed thế nào cho đúng

Cập nhật 2026-10-12 · English for Fun · Mọi trình độ

Đuôi -s và -ed xuất hiện trong gần như mọi câu tiếng Anh: số nhiều (two cats), động từ ngôi thứ ba (she runs), quá khứ (I played). Người Việt hay gặp hai vấn đề: bỏ hẳn đuôi đi, hoặc đọc mọi đuôi -ed thành "ét". Thật ra mỗi đuôi chỉ có ba cách đọc, và quy tắc dựa vào một câu hỏi duy nhất: âm đứng trước có rung hay không.

Trước tiên: âm rung và âm không rung

  • Đặt tay lên cổ và nói "sss", rồi "zzz". Với /s/ cổ không rung; với /z/ cổ rung. Đó là cặp không rung và rung.
  • Âm không rung hay gặp: /p/, /t/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/ (sh), /tʃ/ (ch), /θ/ (th trong think).
  • Âm rung: /b/, /d/, /g/, /v/, /z/, /m/, /n/, /ŋ/ (ng), /l/, /r/ và tất cả nguyên âm.
  • Quy tắc dựa vào âm cuối cùng của từ gốc, không phải chữ cái cuối. Ví dụ laugh kết thúc bằng âm /f/ dù viết là gh; fix kết thúc bằng /ks/.

Đuôi -s và -es: ba cách đọc

  • /ɪz/ (thêm một âm tiết) sau các âm "xì, xuỵt": /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/. Ví dụ: buses, foxes, dishes, watches, pages.
  • /s/ sau âm không rung còn lại: cats, books, cups, laughs.
  • /z/ sau âm rung và nguyên âm: dogs, birds, bees, plays, runs.
  • Quy tắc này dùng chung cho số nhiều (dogs), động từ ngôi thứ ba (he runs), sở hữu cách (Tom's, Lisa's) và dạng rút gọn (it's đọc /s/, he's đọc /z/).

Nghe đuôi -s

Chạm để nghe. Chú ý: buses, foxes có thêm một âm tiết; cats và dogs thì không.

Đuôi -ed: ba cách đọc

  • /ɪd/ (thêm một âm tiết) chỉ sau /t/ và /d/: wanted, needed, painted, decided.
  • /t/ sau âm không rung còn lại: jumped, kicked, washed, watched, laughed, fixed.
  • /d/ sau âm rung và nguyên âm: played, cleaned, called, lived, opened.
  • Như vậy, phần lớn động từ có đuôi -ed không thêm âm tiết nào: jumped chỉ có một âm tiết, đọc gần như "jumpt", không phải "jum-pét".
  • Một vài tính từ tận cùng -ed đọc /ɪd/ dù không theo quy tắc trên, ví dụ naked, wicked. Gặp từ lạ thì tra âm thanh trong từ điển.

Nghe đuôi -ed

Chạm để nghe. Chỉ wanted, needed, painted có thêm âm tiết.

Lỗi người Việt hay gặp

  • Bỏ đuôi: tiếng Việt không đổi hình thức từ theo số nhiều hay thì quá khứ, nên ta quen nói "two cat", "yesterday I play". Người nghe sẽ mất thông tin.
  • Đọc mọi -ed thành "ét" hoặc "ịt": "play-ét", "jum-pịt". Hãy nhớ: chỉ sau t và d mới thêm âm tiết.
  • Đọc mọi -s thành "xờ" có thêm nguyên âm: "đoóc-xờ". Đuôi /s/, /z/ chỉ là một tiếng xì ngắn dính vào cuối từ.
  • Nuốt âm khi nói nhanh: thử nối đuôi sang từ sau, "played a game" đọc liền thành "play-da game", "jumped over" thành "jump-tover".

Luyện trong câu

Bài luyện nghe

Nếu con bạn đang học tiếng Anh

  • Với bé 4–6 tuổi, không cần dạy quy tắc. Bé sẽ tự nói đúng nếu được nghe nhiều cụm như "two cats", "three dogs" đọc rõ.
  • Khi bé nói "two cat", chỉ cần nhắc lại tự nhiên: "Yes, two cats!", nhấn nhẹ vào đuôi.
  • Trang con vật và số đếm là chỗ tốt để chơi trò đếm và nói số nhiều.