Tiếng Anh cho người Việt

Âm TH trong tiếng Anh: đọc think và this cho đúng

Cập nhật 2026-10-12 · English for Fun · Mọi trình độ

Chữ "th" trong tiếng Anh không giống chữ "th" trong tiếng Việt. Nếu đọc "thank you" như "thanh kiu", hay "three" thành "tri", người nghe vẫn đoán được, nhưng với những cặp như think và sink, có lúc nghĩa sẽ đổi hẳn. Tin tốt là chỉ cần đặt lưỡi đúng một lần là bạn sẽ thấy khác ngay.

Tiếng Anh có hai âm TH

  • Âm TH không rung, ký hiệu /θ/: think, three, thank, mouth, bath. Chỉ có hơi đi qua, cổ không rung.
  • Âm TH có rung, ký hiệu /ð/: this, that, they, then, mother, breathe. Cùng vị trí lưỡi, nhưng có tiếng rung ở cổ.
  • Các từ ngắn rất hay gặp như the, this, that, these, those, they, them, there, then đều dùng /ð/. Phần lớn các từ còn lại bắt đầu bằng th, như think, thank, three, thing, thousand, dùng /θ/.

Vì sao người Việt hay đọc sai

  • Chữ "th" tiếng Việt (như trong "thế", "thương") là một âm t bật hơi, đầu lưỡi không thò ra giữa hai hàm răng. Vì vậy think dễ thành "thinh", three thành "tri".
  • Tiếng Việt không có âm nào giống /θ/ hay /ð/, nên miệng ta thay bằng âm gần nhất: /θ/ thành s hoặc t (think thành "sink", thank thành "tank"), /ð/ thành d hoặc z (they thành "dây", this thành "dít").
  • Ở giọng miền Bắc, chữ d tiếng Việt đọc gần như /z/, nên "this" rất dễ thành "zít".

Cách đặt lưỡi

  • Đặt nhẹ đầu lưỡi giữa hai hàm răng, hoặc chạm vào mặt sau răng cửa trên. Không cắn mạnh.
  • Thổi hơi ra qua khe giữa lưỡi và răng: đó là /θ/ (think). Kéo dài để tập: thhhink.
  • Giữ nguyên vị trí đó và thêm tiếng rung ở cổ: đó là /ð/ (this). Đặt tay lên cổ để kiểm tra có rung hay không.
  • Soi gương: khi nói /θ/ và /ð/, bạn phải thấy một chút đầu lưỡi. Khi nói s hay t thì không thấy.

Nghe các cặp dễ nhầm

Chạm để nghe từng từ. Mỗi cặp chỉ khác nhau ở âm TH.

Luyện trong câu

Nói chậm trước, rồi nhanh dần. Đừng để lưỡi "trốn" vào sau răng khi nói nhanh.

Bài luyện nghe

Nếu con bạn đang học tiếng Anh

  • Âm TH là một trong những âm trẻ học muộn, kể cả trẻ có tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ. Với bé 4–6 tuổi, đừng sửa gắt; cứ để bé nghe giọng đọc chuẩn thật nhiều.
  • Biến thành trò chơi: "thè lưỡi ra một chút rồi thổi" khi nói three, thank you. Trẻ thường thích soi gương làm theo.
  • Trang số đếm có sẵn âm thanh của three và thirteen để bé nghe lại.