Học theo chủ đề
Mỗi chủ đề cho bé nghe từ, gợi ý cách luyện nhanh ở nhà, và dẫn tới game luyện đúng nội dung đó.
Word Island
Tên con vật bằng tiếng Anh cho bé
30 con vật ở nông trại, sở thú và dưới biển.
Đồ ăn và trái cây bằng tiếng Anh cho bé
30 từ về trái cây, rau củ, đồ uống và đồ ăn vặt.
Các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh cho bé
Eye, ear, nose, hand, foot: 12 từ về mặt và cơ thể.
Quần áo bằng tiếng Anh cho bé
Hat, shirt, socks, coat, gloves: 12 từ khi thay đồ.
Đồ chơi và nhạc cụ bằng tiếng Anh
Ball, kite, robot, teddy bear, piano: đồ chơi và nhạc cụ.
Đồ dùng học tập bằng tiếng Anh cho bé
Book, pencil, crayon, ruler, scissors: từ vựng lớp học.
Xe cộ và phương tiện bằng tiếng Anh cho bé
Car, bus, train, boat, airplane: 13 phương tiện.
Đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh cho bé
Door, bed, chair, clock, spoon: 17 đồ vật trong nhà.
Thiên nhiên và thời tiết bằng tiếng Anh cho bé
Sun, rain, rainbow, tree, river: 18 từ ngoài trời.
I Can Read
Câu tiếng Anh đầu tiên: "I see a…" và "This is a…"
"I see a cat." "This is a ball." Hai mẫu câu đầu tiên.
Câu có màu và kích cỡ: "The ball is red", "The cat is big"
"The ball is red." "It is a big red ball." Trật tự từ khi miêu tả.
Câu "I have…" và "I like…" cho bé
"I have a dog." "I like pizza." Nói về bản thân.
Từ chỉ hành động cho bé: "I can run, jump and swim"
"I can run." "The bird can fly." Tám từ chỉ hành động.
In, on, under: đồ vật ở đâu?
"The cat is on the bed." Ba từ chỉ vị trí.
Cảm xúc bằng tiếng Anh: "I am happy", "I am sleepy"
"I am happy." "I am hungry. I can eat." Cảm xúc và chuyện ngắn.