A, an, the: vì sao người Việt hay dùng sai mạo từ
"I see cat" hay "I see a cat"? Tiếng Việt không có từ nào làm đúng việc của a, an, the, nên người Việt ở mọi trình độ đều hay quên hoặc dùng lẫn. Bạn không cần học thuộc mọi trường hợp; chỉ cần ba câu hỏi đơn giản là đã đúng trong phần lớn câu nói hằng ngày.
Vì sao người Việt hay sai
- Tiếng Việt nói "tôi thấy con mèo" hay "tôi thấy một con mèo" đều được, và người nghe tự hiểu qua ngữ cảnh. Tiếng Anh thì bắt buộc phải chọn: a cat, the cat, hay cats.
- Từ "con", "cái" trong tiếng Việt là loại từ, không phải mạo từ, nên không thể dịch thẳng thành a hay the.
- Mạo từ là những từ đọc rất nhẹ và nhanh, nên khi nghe người bản ngữ nói, ta dễ không nhận ra chúng có mặt.
Ba câu hỏi để chọn mạo từ
- Câu 1: Danh từ này đếm được và đang ở số ít? Nếu đúng, bắt buộc phải có a, an hoặc the (hoặc my, this…). Không nói "I see cat".
- Câu 2: Người nghe đã biết mình đang nói về cái nào chưa? Chưa biết, hoặc chỉ là "một cái bất kỳ": dùng a/an. Đã biết, vì vừa nhắc tới, vì chỉ có một, hoặc vì nhìn thấy trước mặt: dùng the.
- Câu 3: Nếu là a hay an, từ tiếp theo bắt đầu bằng âm gì? Bắt đầu bằng nguyên âm thì dùng an, phụ âm thì dùng a.
- Ví dụ: "I see a cat. The cat is big." Lần đầu nhắc tới là a cat; lần sau, người nghe đã biết con mèo nào, nên là the cat.
A hay an: nhìn âm, không nhìn chữ
- an + âm nguyên âm: an apple, an egg, an elephant, an umbrella.
- a + âm phụ âm: a cat, a ball, a banana.
- Chữ h không đọc thì dùng an: an hour. Chữ h có đọc thì dùng a: a hat, a house.
- Chữ u đọc /juː/ (như "diu") thì dùng a: a university, a uniform. Chữ u đọc như "ă" thì dùng an: an umbrella.
Nghe a và an trong câu
Chạm để nghe. Chú ý a và an đọc rất nhẹ, dính vào từ sau: "a-cat", "a-napple".
Khi nào dùng the
- Khi đã nhắc tới trước đó: "I have a dog. The dog is happy."
- Khi chỉ có một, ai cũng biết: the sun, the moon, the sky.
- Khi cả hai người đều biết đang nói cái nào: "The cat is on the bed." (con mèo nhà mình, cái giường trong phòng).
- Với so sánh nhất và thứ tự: the biggest, the first.
- Cách đọc: the thường đọc /ðə/ trước phụ âm (the cat) và /ði/ trước nguyên âm (the apple). Âm /ð/ là âm TH có rung, xem bài âm TH.
Nghe the trong câu
Khi nào không cần mạo từ
- Danh từ số nhiều nói chung chung: "I like cats." (mèo nói chung, không phải mấy con cụ thể).
- Danh từ không đếm được nói chung chung: "I like milk." "Rice is good."
- Tên người, phần lớn tên nước, ngôn ngữ, môn học: Lan, Vietnam, English, maths. (Ngoại lệ hay gặp: the USA, the UK.)
- Một số cụm cố định: go to school, go to bed, at home, by bus, have breakfast.
Tự kiểm tra
Điền a, an, the hoặc để trống. Đáp án ở cuối danh sách.
- 1. I have ___ orange.
- 2. ___ sun is hot today.
- 3. She has ___ dog. ___ dog is small.
- 4. I like ___ bananas.
- 5. He is ___ university student.
- Đáp án: 1. an (orange bắt đầu bằng nguyên âm). 2. The (chỉ có một mặt trời). 3. a, The (lần đầu a, lần sau the). 4. để trống (số nhiều, nói chung). 5. a (university đọc /juː/).
Luyện thêm
- Dùng Ghép câu để xếp các câu "I see a…", "The cat is…": phải đặt a, an, the đúng chỗ thì câu mới đúng.
- Trang câu "I see a…" và "This is a…" có đủ âm thanh để nghe a và an trong câu.
Nếu con bạn đang học tiếng Anh
- Với bé 4–6 tuổi, đừng giảng quy tắc. Hãy dạy cả cụm: "a cat", "an apple", "the sun" như một khối, bé sẽ dần cảm được.
- Game I Can Read dạy các mẫu câu có sẵn mạo từ ("I see a cat", "The ball is red"), nên bé nghe và nói mạo từ đúng ngay từ đầu. Xem I Can Read.