Các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh cho bé
Chạm vào hình để nghe từ. Mười hai từ về khuôn mặt và cơ thể, nhóm từ dễ luyện nhất vì lúc nào cũng có sẵn.
Chạm để nghe
Cần biết
- Hai từ đổi hẳn khi nhiều hơn một: one tooth, two teeth; one foot, two feet.
- Các từ khác chỉ thêm -s: two eyes, two ears, two hands.
- Mouth kết thúc bằng "th": đặt lưỡi giữa hai hàm răng, âm này tiếng Việt không có.
Chơi ở nhà
- Chơi "Touch your nose! Touch your ear!" và tăng tốc khi bé đã quen.
- Cùng hát "Head, shoulders, knees and toes".
- Lúc tắm, gọi tên từng bộ phận khi rửa.
Luyện cùng Word Island
Word Island luyện từ về khuôn mặt và cơ thể, cùng với quần áo, ở đảo Me and My Clothes, đảo này mở trong bản đầy đủ. Mỗi gói gồm các trò ngắn để bé nghe, chọn, ghép từ, nói to, rồi cuối gói gặp lại toàn bộ hình.
Bảng in miễn phí
Tài liệu A4 in sẵn cho chủ đề "Các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh cho bé": bảng treo tường, thẻ học cắt rời và phiếu bài tập có hai bài ngắn. Miễn phí, được in và chia sẻ cho cả lớp.
Câu hỏi thường gặp
Sao là "teeth" mà không phải "tooths"?
Tooth và foot là từ cổ, đổi nguyên âm thay vì thêm -s: teeth, feet.
Game có dạy "head" và "hair" không?
Word Island không có hai từ này. 12 từ trong game là eye, ear, nose, mouth, tooth, tongue, face, hand, finger, arm, leg, foot.
Chủ đề khác
Tên con vật bằng tiếng Anh cho bé
30 con vật ở nông trại, sở thú và dưới biển.
Đồ ăn và trái cây bằng tiếng Anh cho bé
30 từ về trái cây, rau củ, đồ uống và đồ ăn vặt.
Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20
Nghe và nói các số từ one đến twenty, kèm mẹo cho các số khó.
Bảng chữ cái tiếng Anh: tên chữ cái từ A đến Z
Nghe tên 26 chữ cái từ A đến Z, mỗi chữ kèm một từ có hình.