Bảng chữ cái tiếng Anh: tên chữ cái từ A đến Z
Chạm vào một chữ cái để nghe tên chữ. Mỗi chữ đi kèm một từ có hình lấy từ Letter Island, ví dụ "A is for apple".
Chạm để nghe
Những chữ bé hay nhầm
- Tên chữ cái tiếng Anh khác tiếng Việt. A đọc gần như "ây", E đọc như "i", I đọc như "ai".
- G và J rất dễ đổi chỗ: G đọc như "di", J đọc như "dây".
- H ("êch"), W ("đấp-bồ-liu") và Y ("oai") có tên không giống âm của chữ, nên cần luyện riêng.
- Z đọc là "zi" theo giọng Mỹ và "zed" theo giọng Anh. Cả hai đều đúng.
- Trang này dạy tên chữ cái. Âm của chữ (phonics) là kỹ năng khác: chữ c có tên là "si" nhưng phát âm /k/ trong "cat".
Luyện ở nhà
- Hát hoặc đọc chậm bảng chữ cái, vừa đọc vừa chỉ vào từng chữ trên bảng.
- Tìm chữ cái đầu trong tên của bé, rồi đến tên bố mẹ, anh chị.
- Chơi "tìm chữ" trên sách, biển hiệu cửa hàng, bao bì đồ ăn.
Luyện cùng Letter Island
Letter Island dạy tên đủ 26 chữ cái trên năm hòn đảo. Bé làm quen với chữ, chạm bong bóng, tìm chữ cái đầu của từ, tìm hình bắt đầu bằng chữ đó, rồi nói to. Chữ học hôm qua được ôn lại. Đảo đầu tiên, Sunny Beach (S, A, T, I và P), được chơi miễn phí.
Bảng in miễn phí
Tài liệu A4 in sẵn cho chủ đề "Bảng chữ cái tiếng Anh: tên chữ cái từ A đến Z": bảng treo tường, thẻ học cắt rời và phiếu bài tập có hai bài ngắn. Miễn phí, được in và chia sẻ cho cả lớp.
Câu hỏi thường gặp
Letter Island có dạy phonics không?
Không. Game dạy tên chữ cái và chữ cái đầu của từ, không dạy âm của chữ. Nếu muốn học phonics, bố mẹ nên kết hợp thêm một chương trình phonics.
Vì sao game bắt đầu bằng S, A, T, I, P?
Các chữ này ghép được nhiều từ ngắn (sat, tip, pat), nên thường được dạy đầu tiên khi tập đọc. Các chữ còn lại có ở những đảo tiếp theo.
Bé nên học chữ hoa hay chữ thường trước?
Trang này và game đều cho thấy cả hai (Aa, Bb). Trẻ thường nhận ra chữ hoa trước; khi đọc tên, hãy chỉ vào cả hai chữ.
Chủ đề khác
Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 20
Nghe và nói các số từ one đến twenty, kèm mẹo cho các số khó.
Hình khối bằng tiếng Anh cho bé
Tên mười hình, từ circle đến hexagon, kèm mẹo đếm cạnh.
Màu sắc bằng tiếng Anh cho bé
Sáu tên màu và một quy tắc quan trọng: màu đứng trước đồ vật.
Từ vựng toán học bằng tiếng Anh cho bé
Plus, take away, equals, more, fewer: những từ của toán đầu đời.